hàn ôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuyện rét ấm, chuyện hỏi thăm thân mật: "Hàn ôn" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ những câu chuyện thăm hỏi về tình hình sức khỏe, cuộc sống thường nhật một cách thân mật, gần gũi khi gặp nhau. Nó hàm ý sự quan tâm đến những điều cơ bản nhất như thể trạng ("hàn" - lạnh/rét) và cảm giác ("ôn" - ấm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai người bạn lâu ngày gặp lại, trước tiên là chuyện hàn ôn, sau mới bàn chuyện công việc. (Hai người bạn lâu ngày gặp lại, trước tiên là chuyện hỏi thăm thân mật, sau mới bàn chuyện công việc.)
- Câu chuyện hàn ôn tuy giản dị nhưng thể hiện tình cảm chân thành. (Câu chuyện hỏi thăm thân mật tuy giản dị nhưng thể hiện tình cảm chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chuyện hàn ôn": Cụm từ cố định, luôn được dùng để chỉ việc trò chuyện, thăm hỏi thân tình.
- Sau những lời chào hỏi, họ dành vài phút cho chuyện hàn ôn. (Sau những lời chào hỏi, họ dành vài phút cho chuyện hỏi thăm thân mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Hỏi thăm (động từ): Hành động quan tâm, hỏi về tình hình của ai đó. Đây là từ thuần Việt, thông dụng và rộng nghĩa hơn "hàn ôn".
- Chuyện trò (danh từ): Câu chuyện nói chung, có thể bao gồm cả nội dung thăm hỏi.
Từ đồng nghĩa
- Chuyện thăm hỏi: Câu chuyện hỏi thăm về nhau.
- Lời hỏi thăm: Những lời nói quan tâm, thăm hỏi.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ, ít dùng: "Hàn ôn" là một từ có gốc Hán Việt, mang sắc thái cổ, thường thấy trong văn chương hoặc lối nói trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
- Nghĩa đen và nghĩa bóng: Nghĩa đen chỉ "rét và ấm", tượng trưng cho những điều kiện cơ bản của cuộc sống. Nghĩa bóng (và cũng là cách dùng chính) chỉ việc hỏi thăm những điều thân mật, đời thường đó.
- rét và ấm. Chuyện hàn ôn là chuyện lúc gặp nhau kể lể tin tức thân mật